отва́ливаться
Dấu sắc trên отва́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отва́ливаться nghĩa là rời ra, rụng ra.
Nghĩa của отва́ливаться
Động từ
- Rời ra, rụng ra, rơi ra, tách ra.
- khẩu ngữ откидывать назад корпус, голову Ngả người, ngả lưng, ngả đầu.
Cặp thể của отва́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отва́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отва́ливаюсь |
| ты | отва́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | отва́ливается |
| мы | отва́ливаемся |
| вы | отва́ливаетесь |
| они́ | отва́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отваливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отва́ливался |
| Giống cái (она́) | отва́ливалась |
| Giống trung (оно́) | отва́ливалось |
| Số nhiều (они́) | отва́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отва́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отва́ливайтесь |
Họ từ của отва́ливаться
Câu hỏi thường gặp
отваливаться nghĩa là gì?
отваливаться (động từ) nghĩa là rời ra, rụng ra.
отваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отва́ливаться (phiên âm Latinh otválivatʹsja, IPA [ɐtˈvalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.