TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отва́р

giống đựcbất động vật
otvár[ɐtˈvar] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отва́р chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отва́р nghĩa là nước luộc.

Nghĩa của отва́р

Danh từ

  1. Nước luộc; (рисовый) nước cơm, nước cháo; (мясной) nước xuýt, nước luộc thịt, nước thịt hầm; фарм. nước thuốc sắc.

Biến cách của отва́р (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отва́ротва́ры
Sinh cách кого? чего?отва́раотва́ров
Tặng cách кому? чему?отва́руотва́рам
Đối cách кого? что?отва́ротва́ры
Công cụ cách кем? чем?отва́ромотва́рами
Giới cách о ком? о чём?отва́реотва́рах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отва́р

Câu hỏi thường gặp

отвар nghĩa là gì?

отвар (danh từ) nghĩa là nước luộc.

отвар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отва́р (phiên âm Latinh otvár, IPA [ɐtˈvar]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.