ответви́ться
thể hoàn thành
otvetvítʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ответви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ответви́ться nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.
Nghĩa của ответви́ться
Nghĩa lấy theo mục ответвляться.
Động từ
- Phân nhánh, chia thành nhánh.
Câu hỏi thường gặp
ответвиться nghĩa là gì?
ответвиться (động từ) nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.
ответвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ответви́ться (phiên âm Latinh otvetvítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.