TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ответви́ться

thể hoàn thành
otvetvítʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ответви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ответви́ться nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.

Nghĩa của ответви́ться

Nghĩa lấy theo mục ответвляться.

Động từ

  1. Phân nhánh, chia thành nhánh.

Câu hỏi thường gặp

ответвиться nghĩa là gì?

ответвиться (động từ) nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.

ответвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ответви́ться (phiên âm Latinh otvetvítʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.