ответвля́ться
Dấu sắc trên ответвля́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ответвля́ться nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.
Nghĩa của ответвля́ться
Động từ
- Phân nhánh, chia thành nhánh.
Cặp thể của ответвля́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ответвля́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ответвля́юсь |
| ты | ответвля́ешься |
| он / она́ / оно́ | ответвля́ется |
| мы | ответвля́емся |
| вы | ответвля́етесь |
| они́ | ответвля́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ответвляться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ответвля́лся |
| Giống cái (она́) | ответвля́лась |
| Giống trung (оно́) | ответвля́лось |
| Số nhiều (они́) | ответвля́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ответвля́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ответвля́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
ответвляться nghĩa là gì?
ответвляться (động từ) nghĩa là phân nhánh, chia thành nhánh.
ответвляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ответвля́ться (phiên âm Latinh otvetvljátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.