TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отве́тчица

giống cáiđộng vật
otvétčica giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отве́тчица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отве́тчица nghĩa là bên bị, bị đơn.

Nghĩa của отве́тчица

Nghĩa lấy theo mục ответчик.

Danh từ

  1. Bên bị, bị đơn, bị cáo.

Biến cách của отве́тчица (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отве́тчицаотве́тчицы
Sinh cách кого? чего?отве́тчицыотве́тчиц
Tặng cách кому? чему?отве́тчицеотве́тчицам
Đối cách кого? что?отве́тчицуотве́тчиц
Công cụ cách кем? чем?отве́тчицейотве́тчицами
Giới cách о ком? о чём?отве́тчицеотве́тчицах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

ответчица nghĩa là gì?

ответчица (danh từ) nghĩa là bên bị, bị đơn.

ответчица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отве́тчица (phiên âm Latinh otvétčica); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.