отвеча́ть
Dấu sắc trên отвеча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отвеча́ть nghĩa là trả lời, đáp lại.
Nghĩa của отвеча́ть
Động từ
- Trả lời, đáp lại, phúc đáp, giải đáp, đáp. + tặng cách
- отвеча́ть на вопро́сtrả lời câu hỏi, giải đáp vấn đề
- отвеча́ть на письмо́trả lời bức thư, phúc đáp thư
- отвеча́ть на ого́нь проти́вникаbắn trả quân địch
- отвеча́ть кому́-л. взаи́мностью, отвеча́ть на чьи́-л. чу́встваđáp lại tình yêu của ai
- отвеча́ть отка́зом на про́сьбуtừ chối yêu cầu
- отвеча́ть уро́кtrả lời bài học, trả bài
- тк. несов.chịu trách nhiệm, phụ trách
- отвеча́ть за ка́чествоchịu trách nhiệm về phẩm chất
Cặp thể của отвеча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отвеча́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отвеча́ю |
| ты | отвеча́ешь |
| он / она́ / оно́ | отвеча́ет |
| мы | отвеча́ем |
| вы | отвеча́ете |
| они́ | отвеча́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвечать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отвеча́л |
| Giống cái (она́) | отвеча́ла |
| Giống trung (оно́) | отвеча́ло |
| Số nhiều (они́) | отвеча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отвеча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отвеча́йте |
Họ từ của отвеча́ть
Câu ví dụ với отвеча́ть
- Я отказываюсь отвечать на этот вопрос. Tôi từ chối trả lời câu hỏi đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #583773
- Я не буду отвечать на такие вопросы. Tôi sẽ không trả lời những câu hỏi như vậy đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5781856
- Я не уполномочен отвечать на этот вопрос. Tôi không có thẩm quyền để trả lời câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6551673
- Мне отвечать? Tôi có nên trả lời không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681873
- Том не отвечал на наши звонки. Tom đã không trả lời các cuộc gọi của chúng tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3515729
- Я не отвечаю на глупые вопросы. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3524812
- Я на глупые вопросы не отвечаю. Tôi không trả lời các câu hỏi ngốc nghếch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5199776
- Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8093953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отвечать nghĩa là gì?
отвечать (động từ) nghĩa là trả lời, đáp lại.
отвечать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отвеча́ть (phiên âm Latinh otvečátʹ, IPA [ɐtvʲɪˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.