TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвле́чься

thể hoàn thành
otvléčʹsja[ɐtˈvlʲet͡ɕsʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвле́чься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвле́чься nghĩa là xao lãng, xao nhãng, đi lạc đề, ra ngoài đề.

Nghĩa của отвле́чься

Thể hoàn thành của отвлека́ться.

Động từ

  1. Xao lãng, xao nhãng, lãng quên.
  2. Đi lạc đề, ra ngoài đề.

Cặp thể của отвле́чься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвле́чься

NgôiTương lai
яотвлеку́сь
тыотвлечёшься
он / она́ / оно́отвлечётся
мыотвлечёмся
выотвлечётесь
они́отвлеку́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отвлёкся
Giống cái (она́)отвлекла́сь
Giống trung (оно́)отвлекло́сь
Số nhiều (они́)отвлекли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвлеки́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвлеки́тесь

Họ từ của отвле́чься

Câu hỏi thường gặp

отвлечься nghĩa là gì?

отвлечься (động từ) nghĩa là xao lãng, xao nhãng, đi lạc đề, ra ngoài đề.

отвлечься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвле́чься (phiên âm Latinh otvléčʹsja, IPA [ɐtˈvlʲet͡ɕsʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.