TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвраща́ть

thể chưa hoàn thành
otvraščátʹ[ɐtvrɐˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвраща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвраща́ть nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

Nghĩa của отвраща́ть

Động từ

  1. Ngăn ngừa, ngăn chặn, đẩy lùi, ngăn... lại, chặn... lại. + đối cách
    • отврати́ть опа́сностьđẩy lùi nguy hiểm, ngăn chặn nguy cơ

Cặp thể của отвраща́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвраща́ть

NgôiHiện tại
яотвраща́ю
тыотвраща́ешь
он / она́ / оно́отвраща́ет
мыотвраща́ем
выотвраща́ете
они́отвраща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвращать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвраща́л
Giống cái (она́)отвраща́ла
Giống trung (оно́)отвраща́ло
Số nhiều (они́)отвраща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвраща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвраща́йте

Họ từ của отвраща́ть

Câu hỏi thường gặp

отвращать nghĩa là gì?

отвращать (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.

отвращать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвраща́ть (phiên âm Latinh otvraščátʹ, IPA [ɐtvrɐˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.