отврати́ть
Dấu sắc trên отврати́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отврати́ть nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.
Nghĩa của отврати́ть
Thể hoàn thành của отвраща́ть.
Động từ
- Ngăn ngừa, ngăn chặn, đẩy lùi, ngăn... lại, chặn... lại.
Cặp thể của отврати́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отврати́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отвращу́ |
| ты | отврати́шь |
| он / она́ / оно́ | отврати́т |
| мы | отврати́м |
| вы | отврати́те |
| они́ | отвратя́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отврати́л |
| Giống cái (она́) | отврати́ла |
| Giống trung (оно́) | отврати́ло |
| Số nhiều (они́) | отврати́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отврати́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отврати́те |
Họ từ của отврати́ть
Câu hỏi thường gặp
отвратить nghĩa là gì?
отвратить (động từ) nghĩa là ngăn ngừa, ngăn chặn.
отвратить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отврати́ть (phiên âm Latinh otvratítʹ, IPA [ɐtvrɐˈtʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.