отгада́ть
Dấu sắc trên отгада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отгада́ть nghĩa là đoán ra, đoán đúng, đoán, phỏng đoán.
Nghĩa của отгада́ть
Thể hoàn thành của отга́дывать.
Động từ
- Đoán ra, đoán đúng; (загадку) đoán, bói.
- Đoán, phỏng đoán.
- Đoán ra, nghĩ ra.
Cặp thể của отгада́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отгада́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отгада́ю |
| ты | отгада́ешь |
| он / она́ / оно́ | отгада́ет |
| мы | отгада́ем |
| вы | отгада́ете |
| они́ | отгада́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отгада́л |
| Giống cái (она́) | отгада́ла |
| Giống trung (оно́) | отгада́ло |
| Số nhiều (они́) | отгада́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отгада́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отгада́йте |
Câu hỏi thường gặp
отгадать nghĩa là gì?
отгадать (động từ) nghĩa là đoán ra, đoán đúng, đoán, phỏng đoán.
отгадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отгада́ть (phiên âm Latinh otgadátʹ, IPA [ɐdɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.