TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отгада́ть

thể hoàn thành
otgadátʹ[ɐdɡɐˈdatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отгада́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отгада́ть nghĩa là đoán ra, đoán đúng, đoán, phỏng đoán.

Nghĩa của отгада́ть

Thể hoàn thành của отга́дывать.

Động từ

  1. Đoán ra, đoán đúng; (загадку) đoán, bói.
  2. Đoán, phỏng đoán.
  3. Đoán ra, nghĩ ra.

Cặp thể của отгада́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отгада́ть

NgôiTương lai
яотгада́ю
тыотгада́ешь
он / она́ / оно́отгада́ет
мыотгада́ем
выотгада́ете
они́отгада́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отгада́л
Giống cái (она́)отгада́ла
Giống trung (оно́)отгада́ло
Số nhiều (они́)отгада́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отгада́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отгада́йте

Câu hỏi thường gặp

отгадать nghĩa là gì?

отгадать (động từ) nghĩa là đoán ra, đoán đúng, đoán, phỏng đoán.

отгадать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отгада́ть (phiên âm Latinh otgadátʹ, IPA [ɐdɡɐˈdatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.