TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отга́дывать

thể chưa hoàn thành
otgádyvatʹ[ɐdˈɡadɨvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отга́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отга́дывать nghĩa là đoán ra, đoán đúng.

Nghĩa của отга́дывать

Động từ

  1. Đoán ra, đoán đúng; (загадку) đoán, bói.

Cặp thể của отга́дывать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отга́дывать

NgôiHiện tại
яотга́дываю
тыотга́дываешь
он / она́ / оно́отга́дывает
мыотга́дываем
выотга́дываете
они́отга́дывают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отгадывать.

Quá khứ

Giống đực (он)отга́дывал
Giống cái (она́)отга́дывала
Giống trung (оно́)отга́дывало
Số nhiều (они́)отга́дывали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отга́дывай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отга́дывайте

Câu hỏi thường gặp

отгадывать nghĩa là gì?

отгадывать (động từ) nghĩa là đoán ra, đoán đúng.

отгадывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отга́дывать (phiên âm Latinh otgádyvatʹ, IPA [ɐdˈɡadɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.