отда́ться
Dấu sắc trên отда́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отда́ться nghĩa là chịu theo, hàng phục, hiến thân, hiến mình.
Nghĩa của отда́ться
Thể hoàn thành của отдава́ться.
Động từ
- Chịu theo, hàng phục, đầu hàng.
- Hiến thân, hiến mình, xả thân.
- Thuận tình giao hợp, giao cấu, ngủ; nằm, hiến mình ((khẩu ngữ)).
- Vang lên, âm vang.
- Ảnh hưởng đến.
Cặp thể của отда́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отда́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отда́мся |
| ты | отда́шься |
| он / она́ / оно́ | отда́стся |
| мы | отдади́мся |
| вы | отдади́тесь |
| они́ | отдаду́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отда́лся |
| Giống cái (она́) | отдала́сь |
| Giống trung (оно́) | отдало́сь |
| Số nhiều (они́) | отдали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отда́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отда́йтесь |
Câu ví dụ với отда́ться
- Она отдалась наслаждению. Bà ta đắm chìm trong lạc thú. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4332060
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отдаться nghĩa là gì?
отдаться (động từ) nghĩa là chịu theo, hàng phục, hiến thân, hiến mình.
отдаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отда́ться (phiên âm Latinh otdátʹsja, IPA [ɐˈdːat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.