TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отда́ча

giống cáibất động vật
otdáča[ɐˈdːat͡ɕə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отда́ча chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отда́ча nghĩa là trả lại, hoàn lại.

Nghĩa của отда́ча

Danh từ

  1. возрвщение [sự] trả lại, hoàn lại.
    • без отда́чиkhông trả lại, không hoàn lại, quịt
  2. thể thao [sự] đá bóng trả lại, đánh bóng trả lại.
  3. оружия [sự] giật lui, giật lùi, thúc lui.
  4. коэффициент полезного действия Hiêu xuất.
  5. о работе Công sức, sức lực, nghị lực, [sự] nỗ lực, cố gắng.

Biến cách của отда́ча (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отда́чаотда́чи
Sinh cách кого? чего?отда́чиотда́ч
Tặng cách кому? чему?отда́чеотда́чам
Đối cách кого? что?отда́чуотда́чи
Công cụ cách кем? чем?отда́чейотда́чами
Giới cách о ком? о чём?отда́чеотда́чах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отда́ча

Câu hỏi thường gặp

отдача nghĩa là gì?

отдача (danh từ) nghĩa là trả lại, hoàn lại.

отдача đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отда́ча (phiên âm Latinh otdáča, IPA [ɐˈdːat͡ɕə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.