отде́латься
Dấu sắc trên отде́латься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отде́латься nghĩa là làm xong, thoát khỏi, thoát nợ.
Nghĩa của отде́латься
Thể hoàn thành của отде́лываться.
Động từ
- Làm xong.
- Thoát khỏi, thoát nợ.
- Chỉ [bị].
- Đánh tháo, tháo thân, thoát thân, lảng tránh, lẩn tránh.
Cặp thể của отде́латься
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отде́латься
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отде́лаюсь |
| ты | отде́лаешься |
| он / она́ / оно́ | отде́лается |
| мы | отде́лаемся |
| вы | отде́лаетесь |
| они́ | отде́лаются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отде́лался |
| Giống cái (она́) | отде́лалась |
| Giống trung (оно́) | отде́лалось |
| Số nhiều (они́) | отде́лались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отде́лайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отде́лайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отделаться nghĩa là gì?
отделаться (động từ) nghĩa là làm xong, thoát khỏi, thoát nợ.
отделаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отде́латься (phiên âm Latinh otdélatʹsja, IPA [ɐˈdʲːeɫət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.