TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отдира́ть

thể chưa hoàn thành
otdirátʹ[ɐdʲːɪˈratʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отдира́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отдира́ть nghĩa là bóc ra, tước ra.

Nghĩa của отдира́ть

Động từ

  1. Bóc... ra, tước... ra; (рвать) xé... ra, bứt... ra.

Cặp thể của отдира́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отдира́ть

NgôiHiện tại
яотдира́ю
тыотдира́ешь
он / она́ / оно́отдира́ет
мыотдира́ем
выотдира́ете
они́отдира́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отдирать.

Quá khứ

Giống đực (он)отдира́л
Giống cái (она́)отдира́ла
Giống trung (оно́)отдира́ло
Số nhiều (они́)отдира́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отдира́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отдира́йте

Câu hỏi thường gặp

отдирать nghĩa là gì?

отдирать (động từ) nghĩa là bóc ra, tước ra.

отдирать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отдира́ть (phiên âm Latinh otdirátʹ, IPA [ɐdʲːɪˈratʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.