TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отели́ться

thể hoàn thành
otelítʹsja[ɐtʲɪˈlʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отели́ться nghĩa là đẻ.

Nghĩa của отели́ться

Thể hoàn thành của тели́ться.

Động từ

  1. Đẻ (nói về bò, hươu, nai, v. v...).

Cặp thể của отели́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отели́ться

NgôiHiện tại
яотелю́сь
тыоте́лишься
он / она́ / оно́оте́лится
мыоте́лимся
выоте́литесь
они́оте́лятся

Quá khứ

Giống đực (он)отели́лся
Giống cái (она́)отели́лась
Giống trung (оно́)отели́лось
Số nhiều (они́)отели́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отели́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отели́тесь

Câu hỏi thường gặp

отелиться nghĩa là gì?

отелиться (động từ) nghĩa là đẻ.

отелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отели́ться (phiên âm Latinh otelítʹsja, IPA [ɐtʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.