отели́ться
Dấu sắc trên отели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отели́ться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của отели́ться
Thể hoàn thành của тели́ться.
Động từ
- Đẻ (nói về bò, hươu, nai, v. v...).
Cặp thể của отели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отелю́сь |
| ты | оте́лишься |
| он / она́ / оно́ | оте́лится |
| мы | оте́лимся |
| вы | оте́литесь |
| они́ | оте́лятся |
Quá khứ
| Giống đực (он) | отели́лся |
| Giống cái (она́) | отели́лась |
| Giống trung (оно́) | отели́лось |
| Số nhiều (они́) | отели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отели́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отелиться nghĩa là gì?
отелиться (động từ) nghĩa là đẻ.
отелиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отели́ться (phiên âm Latinh otelítʹsja, IPA [ɐtʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.