тели́ться
Dấu sắc trên тели́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тели́ться nghĩa là đẻ.
Nghĩa của тели́ться
Động từ
- Đẻ (nói về bò, hươu, nai, v. v...).
Cặp thể của тели́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ тели́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | телю́сь |
| ты | те́лишься |
| он / она́ / оно́ | те́лится |
| мы | те́лимся |
| вы | те́литесь |
| они́ | те́лятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + телиться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | тели́лся |
| Giống cái (она́) | тели́лась |
| Giống trung (оно́) | тели́лось |
| Số nhiều (они́) | тели́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | тели́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | тели́тесь |
Họ từ của тели́ться
Câu hỏi thường gặp
телиться nghĩa là gì?
телиться (động từ) nghĩa là đẻ.
телиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тели́ться (phiên âm Latinh telítʹsja, IPA [tʲɪˈlʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.