TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отека́ть

thể chưa hoàn thành
otekátʹ[ɐtʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отека́ть nghĩa là phù lên, xưng lên, nhỏ giọt, nhỏ nến.

Nghĩa của отека́ть

Động từ

  1. Phù lên, xưng lên, húp lên; (неметь) tê đi, dại đi.
  2. о свете Nhỏ giọt, nhỏ nến.

Cặp thể của отека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отека́ть

NgôiHiện tại
яотека́ю
тыотека́ешь
он / она́ / оно́отека́ет
мыотека́ем
выотека́ете
они́отека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отекать.

Quá khứ

Giống đực (он)отека́л
Giống cái (она́)отека́ла
Giống trung (оно́)отека́ло
Số nhiều (они́)отека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отека́йте

Họ từ của отека́ть

Câu hỏi thường gặp

отекать nghĩa là gì?

отекать (động từ) nghĩa là phù lên, xưng lên, nhỏ giọt, nhỏ nến.

отекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отека́ть (phiên âm Latinh otekátʹ, IPA [ɐtʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.