отепли́ть
thể hoàn thành
oteplítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отепли́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отепли́ть nghĩa là làm ấm, che ấm.
Nghĩa của отепли́ть
Nghĩa lấy theo mục отеплять.
Động từ
- Làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt.
Câu hỏi thường gặp
отеплить nghĩa là gì?
отеплить (động từ) nghĩa là làm ấm, che ấm.
отеплить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отепли́ть (phiên âm Latinh oteplítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.