TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отепля́ть

thể chưa hoàn thành
otepljátʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отепля́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отепля́ть nghĩa là làm ấm, che ấm.

Nghĩa của отепля́ть

Động từ

  1. Làm ấm, che ấm, phủ ấm, giữ nhiệt.

Cặp thể của отепля́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отепля́ть

NgôiHiện tại
яотепля́ю
тыотепля́ешь
он / она́ / оно́отепля́ет
мыотепля́ем
выотепля́ете
они́отепля́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отеплять.

Quá khứ

Giống đực (он)отепля́л
Giống cái (она́)отепля́ла
Giống trung (оно́)отепля́ло
Số nhiều (они́)отепля́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отепля́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отепля́йте

Câu hỏi thường gặp

отеплять nghĩa là gì?

отеплять (động từ) nghĩa là làm ấm, che ấm.

отеплять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отепля́ть (phiên âm Latinh otepljátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.