TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

о́тзыв

giống đựcbất động vật
ótzyv[ˈod͡zzɨf] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên о́тзыв chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

о́тзыв nghĩa là sự phản hồi.

Nghĩa của о́тзыв

Danh từ

  1. Sự phản hồi.

Biến cách của о́тзыв (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?о́тзыво́тзывы
Sinh cách кого? чего?о́тзывао́тзывов
Tặng cách кому? чему?о́тзывуо́тзывам
Đối cách кого? что?о́тзыво́тзывы
Công cụ cách кем? чем?о́тзывомо́тзывами
Giới cách о ком? о чём?о́тзывео́тзывах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của о́тзыв

Câu hỏi thường gặp

отзыв nghĩa là gì?

отзыв (danh từ) nghĩa là sự phản hồi.

отзыв đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là о́тзыв (phiên âm Latinh ótzyv, IPA [ˈod͡zzɨf]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.