TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отозва́ться

thể hoàn thành
otozvátʹsja[ɐtɐzˈvat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отозва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отозва́ться nghĩa là đáp lại, đối đáp, bình phẩm.

Nghĩa của отозва́ться

Thể hoàn thành của отзыва́ться.

Động từ

  1. Đáp lại, đối đáp, hưởng ứng.
  2. Có ý kiến nhận xét, bình phẩm.
  3. Ảnh hưởng đến.

Cặp thể của отозва́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отозва́ться

NgôiTương lai
яотзову́сь
тыотзовёшься
он / она́ / оно́отзовётся
мыотзовёмся
выотзовётесь
они́отзову́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отозва́лся
Giống cái (она́)отозвала́сь
Giống trung (оно́)отозвало́сь
Số nhiều (они́)отозвали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отзови́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отзови́тесь

Câu hỏi thường gặp

отозваться nghĩa là gì?

отозваться (động từ) nghĩa là đáp lại, đối đáp, bình phẩm.

отозваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отозва́ться (phiên âm Latinh otozvátʹsja, IPA [ɐtɐzˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.