отозва́ться
Dấu sắc trên отозва́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отозва́ться nghĩa là đáp lại, đối đáp, bình phẩm.
Nghĩa của отозва́ться
Thể hoàn thành của отзыва́ться.
Động từ
- Đáp lại, đối đáp, hưởng ứng.
- Có ý kiến nhận xét, bình phẩm.
- Ảnh hưởng đến.
Cặp thể của отозва́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отозва́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отзову́сь |
| ты | отзовёшься |
| он / она́ / оно́ | отзовётся |
| мы | отзовёмся |
| вы | отзовётесь |
| они́ | отзову́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отозва́лся |
| Giống cái (она́) | отозвала́сь |
| Giống trung (оно́) | отозвало́сь |
| Số nhiều (они́) | отозвали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отзови́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отзови́тесь |
Câu hỏi thường gặp
отозваться nghĩa là gì?
отозваться (động từ) nghĩa là đáp lại, đối đáp, bình phẩm.
отозваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отозва́ться (phiên âm Latinh otozvátʹsja, IPA [ɐtɐzˈvat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.