откопа́ть
Dấu sắc trên откопа́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откопа́ть nghĩa là đào lên, moi lên.
Nghĩa của откопа́ть
Thể hoàn thành của отка́пывать.
Động từ
- Đào... lên, moi... lên, bới... lên, khai quật, quật... lên; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) moi, tìm, moi ra, tìm thấy, tìm được.
Cặp thể của откопа́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откопа́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откопа́ю |
| ты | откопа́ешь |
| он / она́ / оно́ | откопа́ет |
| мы | откопа́ем |
| вы | откопа́ете |
| они́ | откопа́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откопа́л |
| Giống cái (она́) | откопа́ла |
| Giống trung (оно́) | откопа́ло |
| Số nhiều (они́) | откопа́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откопа́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откопа́йте |
Câu hỏi thường gặp
откопать nghĩa là gì?
откопать (động từ) nghĩa là đào lên, moi lên.
откопать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откопа́ть (phiên âm Latinh otkopátʹ, IPA [ɐtkɐˈpatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.