TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откати́ться

thể hoàn thành
otkatítʹsja[ɐtkɐˈtʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откати́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откати́ться nghĩa là lăn đi, quật lui.

Nghĩa của откати́ться

Thể hoàn thành của отка́тываться.

Động từ

  1. Lăn đi; (в сторону) lăn... ra một bên; (об орудии) giật lui, giật lùi, giật; (на коньках) trượt đi.
  2. Quật lui; (nghĩa bóng) (о войсках) bỏ chạy, tháo chạy, rút lui.

Cặp thể của откати́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откати́ться

NgôiTương lai
яоткачу́сь
тыотка́тишься
он / она́ / оно́отка́тится
мыотка́тимся
выотка́титесь
они́отка́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)откати́лся
Giống cái (она́)откати́лась
Giống trung (оно́)откати́лось
Số nhiều (они́)откати́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откати́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откати́тесь

Câu hỏi thường gặp

откатиться nghĩa là gì?

откатиться (động từ) nghĩa là lăn đi, quật lui.

откатиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откати́ться (phiên âm Latinh otkatítʹsja, IPA [ɐtkɐˈtʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.