TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откидно́й

otkidnój[ɐtkʲɪdˈnoj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откидно́й chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откидно́й nghĩa là lật gấp được, kiểu bản lề.

Nghĩa của откидно́й

Tính từ

  1. Có thể lật lên hạ xuống, lật gấp được, kiểu bản lề.
    • откидно́е сиде́ньеghế phụ
    • откидной бортthành se có bản lề, thành xe lật gấp được

Biến cách của откидно́й theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchоткидно́йоткидно́еоткидна́яоткидны́е
Sinh cáchоткидно́гооткидно́гооткидно́йоткидны́х
Tặng cáchоткидно́муоткидно́муоткидно́йоткидны́м
Đối cáchоткидно́й / откидно́гооткидно́еоткидну́юоткидны́е / откидны́х
Công cụ cáchоткидны́моткидны́моткидно́йоткидны́ми
Giới cáchоткидно́моткидно́моткидно́йоткидны́х

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của откидно́й

Câu hỏi thường gặp

откидной nghĩa là gì?

откидной (tính từ) nghĩa là lật gấp được, kiểu bản lề.

откидной đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откидно́й (phiên âm Latinh otkidnój, IPA [ɐtkʲɪdˈnoj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.