отки́нуть
Dấu sắc trên отки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отки́нуть nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.
Nghĩa của отки́нуть
Thể hoàn thành của отки́дывать.
Động từ
- Ném (quẳng, vứt, liệng, quăng, hắt, hất)... đi; (nghĩa bóng) vứt bỏ, khắc phục.
- Lật... lên, mở... ra.
- khẩu ngữ Đánh lui, quật lùi, hất.
Cặp thể của отки́нуть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отки́нуть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отки́ну |
| ты | отки́нешь |
| он / она́ / оно́ | отки́нет |
| мы | отки́нем |
| вы | отки́нете |
| они́ | отки́нут |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отки́нул |
| Giống cái (она́) | отки́нула |
| Giống trung (оно́) | отки́нуло |
| Số nhiều (они́) | отки́нули |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отки́нь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отки́ньте |
Họ từ của отки́нуть
Câu hỏi thường gặp
откинуть nghĩa là gì?
откинуть (động từ) nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.
откинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отки́нуть (phiên âm Latinh otkínutʹ, IPA [ɐtˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.