TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отки́нуть

thể hoàn thành
otkínutʹ[ɐtˈkʲinʊtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отки́нуть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отки́нуть nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.

Nghĩa của отки́нуть

Thể hoàn thành của отки́дывать.

Động từ

  1. Ném (quẳng, vứt, liệng, quăng, hắt, hất)... đi; (nghĩa bóng) vứt bỏ, khắc phục.
  2. Lật... lên, mở... ra.
  3. khẩu ngữ Đánh lui, quật lùi, hất.

Cặp thể của отки́нуть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отки́нуть

NgôiTương lai
яотки́ну
тыотки́нешь
он / она́ / оно́отки́нет
мыотки́нем
выотки́нете
они́отки́нут

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отки́нул
Giống cái (она́)отки́нула
Giống trung (оно́)отки́нуло
Số nhiều (они́)отки́нули

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отки́нь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отки́ньте

Họ từ của отки́нуть

Câu hỏi thường gặp

откинуть nghĩa là gì?

откинуть (động từ) nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.

откинуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отки́нуть (phiên âm Latinh otkínutʹ, IPA [ɐtˈkʲinʊtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.