отки́дывать
Dấu sắc trên отки́дывать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отки́дывать nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.
Nghĩa của отки́дывать
Động từ
- отбрасывать Ném (quẳng, vứt, liệng, quăng, hắt, hất)... đi; (nghĩa bóng) vứt bỏ, khắc phục.
- толчо́к отки́нул его́ наза́дcái đẩy giật bắn người nó lui, cái đẩy hắt (hất) người nó ra sau
- отки́нь все свои́ сомне́нияcậu hãy vứt bỏ mọi điều nghi ngờ đi, đừng nghi ngờ gì nữa
- открывать Lật... lên, mở... ra.
- отки́нуть кры́шу роя́ляlật nắp đàn dương cầm lên, mở nắp dương cầm
- отки́дывать борт грузовика́lật thành xe vận tải ra, mở thành xe vận tải
- khẩu ngữ заставлять отступить Đánh lui, quật lùi, hất.
Cặp thể của отки́дывать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отки́дывать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отки́дываю |
| ты | отки́дываешь |
| он / она́ / оно́ | отки́дывает |
| мы | отки́дываем |
| вы | отки́дываете |
| они́ | отки́дывают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + откидывать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отки́дывал |
| Giống cái (она́) | отки́дывала |
| Giống trung (оно́) | отки́дывало |
| Số nhiều (они́) | отки́дывали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отки́дывай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отки́дывайте |
Họ từ của отки́дывать
Câu hỏi thường gặp
откидывать nghĩa là gì?
откидывать (động từ) nghĩa là ném đi, lật lên, mở ra.
откидывать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отки́дывать (phiên âm Latinh otkídyvatʹ, IPA [ɐtˈkʲidɨvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.