TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отка́шляться

thể hoàn thành
otkášljatʹsja[ɐtˈkaʂlʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отка́шляться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отка́шляться nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.

Nghĩa của отка́шляться

Thể hoàn thành của отка́шливаться.

Động từ

  1. Khạc ra, khạc.
  2. Dặng hắng, đằng hắng, e hèm.

Cặp thể của отка́шляться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отка́шляться

NgôiTương lai
яотка́шляюсь
тыотка́шляешься
он / она́ / оно́отка́шляется
мыотка́шляемся
выотка́шляетесь
они́отка́шляются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отка́шлялся
Giống cái (она́)отка́шлялась
Giống trung (оно́)отка́шлялось
Số nhiều (они́)отка́шлялись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отка́шляйся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отка́шляйтесь

Họ từ của отка́шляться

Câu ví dụ với отка́шляться

  • Том откашлялся. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516823

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

откашляться nghĩa là gì?

откашляться (động từ) nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.

откашляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отка́шляться (phiên âm Latinh otkášljatʹsja, IPA [ɐtˈkaʂlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.