отка́шляться
Dấu sắc trên отка́шляться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отка́шляться nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.
Nghĩa của отка́шляться
Thể hoàn thành của отка́шливаться.
Động từ
- Khạc ra, khạc.
- Dặng hắng, đằng hắng, e hèm.
Cặp thể của отка́шляться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отка́шляться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отка́шляюсь |
| ты | отка́шляешься |
| он / она́ / оно́ | отка́шляется |
| мы | отка́шляемся |
| вы | отка́шляетесь |
| они́ | отка́шляются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отка́шлялся |
| Giống cái (она́) | отка́шлялась |
| Giống trung (оно́) | отка́шлялось |
| Số nhiều (они́) | отка́шлялись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отка́шляйся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отка́шляйтесь |
Họ từ của отка́шляться
Câu ví dụ với отка́шляться
- Том откашлялся. Tom đã ho. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2516823
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
откашляться nghĩa là gì?
откашляться (động từ) nghĩa là khạc ra, khạc, dặng hắng, đằng hắng.
откашляться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отка́шляться (phiên âm Latinh otkášljatʹsja, IPA [ɐtˈkaʂlʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.