TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

откле́иваться

thể chưa hoàn thành
otkléivatʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên откле́иваться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

откле́иваться nghĩa là bị bong ra, tróc ra.

Nghĩa của откле́иваться

Động từ

  1. Bị bong ra, tróc ra.

Cặp thể của откле́иваться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ откле́иваться

NgôiHiện tại
яоткле́иваюсь
тыоткле́иваешься
он / она́ / оно́откле́ивается
мыоткле́иваемся
выоткле́иваетесь
они́откле́иваются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отклеиваться.

Quá khứ

Giống đực (он)откле́ивался
Giống cái (она́)откле́ивалась
Giống trung (оно́)откле́ивалось
Số nhiều (они́)откле́ивались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)откле́ивайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)откле́ивайтесь

Câu hỏi thường gặp

отклеиваться nghĩa là gì?

отклеиваться (động từ) nghĩa là bị bong ra, tróc ra.

отклеиваться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là откле́иваться (phiên âm Latinh otkléivatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.