откле́иться
Dấu sắc trên откле́иться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
откле́иться nghĩa là bị bong ra, tróc ra.
Nghĩa của откле́иться
Thể hoàn thành của откле́иваться.
Động từ
- Bị bong ra, tróc ra.
Cặp thể của откле́иться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ откле́иться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откле́юсь |
| ты | откле́ишься |
| он / она́ / оно́ | откле́ится |
| мы | откле́имся |
| вы | откле́итесь |
| они́ | откле́ятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | откле́ился |
| Giống cái (она́) | откле́илась |
| Giống trung (оно́) | откле́илось |
| Số nhiều (они́) | откле́ились |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | откле́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | откле́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отклеиться nghĩa là gì?
отклеиться (động từ) nghĩa là bị bong ra, tróc ra.
отклеиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là откле́иться (phiên âm Latinh otkléitʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.