открути́ть
Dấu sắc trên открути́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
открути́ть nghĩa là vặn ra, tháo ra.
Nghĩa của открути́ть
Thể hoàn thành của откру́чивать.
Động từ
- Vặn... ra, tháo... ra.
Cặp thể của открути́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ открути́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | откручу́ |
| ты | откру́тишь |
| он / она́ / оно́ | откру́тит |
| мы | откру́тим |
| вы | откру́тите |
| они́ | откру́тят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | открути́л |
| Giống cái (она́) | открути́ла |
| Giống trung (оно́) | открути́ло |
| Số nhiều (они́) | открути́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | открути́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | открути́те |
Câu hỏi thường gặp
открутить nghĩa là gì?
открутить (động từ) nghĩa là vặn ra, tháo ra.
открутить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là открути́ть (phiên âm Latinh otkrutítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.