отлага́ть
Dấu sắc trên отлага́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлага́ть nghĩa là trầm tích, trầm lắng.
Nghĩa của отлага́ть
Động từ
- (địa chất) trầm tích, trầm lắng, trầm đọng. + đối cách
Cặp thể của отлага́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлага́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отлага́ю |
| ты | отлага́ешь |
| он / она́ / оно́ | отлага́ет |
| мы | отлага́ем |
| вы | отлага́ете |
| они́ | отлага́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отлагать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлага́л |
| Giống cái (она́) | отлага́ла |
| Giống trung (оно́) | отлага́ло |
| Số nhiều (они́) | отлага́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлага́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлага́йте |
Câu hỏi thường gặp
отлагать nghĩa là gì?
отлагать (động từ) nghĩa là trầm tích, trầm lắng.
отлагать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлага́ть (phiên âm Latinh otlagátʹ, IPA [ɐtɫɐˈɡatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.