TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлома́ть

thể hoàn thành
otlomátʹ[ɐtɫɐˈmatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлома́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлома́ть nghĩa là bẻ ra, làm gãy.

Nghĩa của отлома́ть

Thể hoàn thành của отла́мывать.

Động từ

  1. Bẻ... ra, làm gãy, bẻ gãy, bẻ.

Cặp thể của отлома́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлома́ть

NgôiTương lai
яотлома́ю
тыотлома́ешь
он / она́ / оно́отлома́ет
мыотлома́ем
выотлома́ете
они́отлома́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отлома́л
Giống cái (она́)отлома́ла
Giống trung (оно́)отлома́ло
Số nhiều (они́)отлома́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлома́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлома́йте

Câu hỏi thường gặp

отломать nghĩa là gì?

отломать (động từ) nghĩa là bẻ ra, làm gãy.

отломать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлома́ть (phiên âm Latinh otlomátʹ, IPA [ɐtɫɐˈmatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.