отла́мываться
Dấu sắc trên отла́мываться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отла́мываться nghĩa là bị bẻ ra, bị bẻ gãy.
Nghĩa của отла́мываться
Động từ
- Bị bẻ ra, bị bẻ gãy, bị làm gãy.
Cặp thể của отла́мываться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отла́мываться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отла́мываюсь |
| ты | отла́мываешься |
| он / она́ / оно́ | отла́мывается |
| мы | отла́мываемся |
| вы | отла́мываетесь |
| они́ | отла́мываются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отламываться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отла́мывался |
| Giống cái (она́) | отла́мывалась |
| Giống trung (оно́) | отла́мывалось |
| Số nhiều (они́) | отла́мывались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отла́мывайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отла́мывайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отламываться nghĩa là gì?
отламываться (động từ) nghĩa là bị bẻ ra, bị bẻ gãy.
отламываться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отла́мываться (phiên âm Latinh otlámyvatʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.