TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлома́ться

thể hoàn thành
otlomátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлома́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлома́ться nghĩa là bị bẻ ra, bị bẻ gãy.

Nghĩa của отлома́ться

Thể hoàn thành của отла́мываться.

Động từ

  1. Bị bẻ ra, bị bẻ gãy, bị làm gãy.

Cặp thể của отлома́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлома́ться

NgôiTương lai
яотлома́юсь
тыотлома́ешься
он / она́ / оно́отлома́ется
мыотлома́емся
выотлома́етесь
они́отлома́ются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отлома́лся
Giống cái (она́)отлома́лась
Giống trung (оно́)отлома́лось
Số nhiều (они́)отлома́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлома́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлома́йтесь

Câu hỏi thường gặp

отломаться nghĩa là gì?

отломаться (động từ) nghĩa là bị bẻ ra, bị bẻ gãy.

отломаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлома́ться (phiên âm Latinh otlomátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.