отлепи́ть
Dấu sắc trên отлепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлепи́ть nghĩa là bóc, gỡ.
Nghĩa của отлепи́ть
Thể hoàn thành của отлепля́ть.
Động từ
- Bóc, gỡ, bóc... ra, gỡ... ra.
Cặp thể của отлепи́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлепи́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отлеплю́ |
| ты | отле́пишь |
| он / она́ / оно́ | отле́пит |
| мы | отле́пим |
| вы | отле́пите |
| они́ | отле́пят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлепи́л |
| Giống cái (она́) | отлепи́ла |
| Giống trung (оно́) | отлепи́ло |
| Số nhiều (они́) | отлепи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлепи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлепи́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отлепи́ть
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
отлепить nghĩa là gì?
отлепить (động từ) nghĩa là bóc, gỡ.
отлепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлепи́ть (phiên âm Latinh otlepítʹ, IPA [ɐtlʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.