TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлепи́ть

thể hoàn thành
otlepítʹ[ɐtlʲɪˈpʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлепи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлепи́ть nghĩa là bóc, gỡ.

Nghĩa của отлепи́ть

Thể hoàn thành của отлепля́ть.

Động từ

  1. Bóc, gỡ, bóc... ra, gỡ... ra.

Cặp thể của отлепи́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлепи́ть

NgôiTương lai
яотлеплю́
тыотле́пишь
он / она́ / оно́отле́пит
мыотле́пим
выотле́пите
они́отле́пят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отлепи́л
Giống cái (она́)отлепи́ла
Giống trung (оно́)отлепи́ло
Số nhiều (они́)отлепи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлепи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлепи́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отлепи́ть

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

отлепить nghĩa là gì?

отлепить (động từ) nghĩa là bóc, gỡ.

отлепить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлепи́ть (phiên âm Latinh otlepítʹ, IPA [ɐtlʲɪˈpʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.