TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отлича́ться

Cấp độ ≈B1 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otličátʹsja[ɐtlʲɪˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отлича́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отлича́ться nghĩa là khác, khác với, trội hơn, nổi bật hơn.

Nghĩa của отлича́ться

Động từ

  1. Khác, khác với (от + sinh cách).
  2. выделяться чем-л. Trội hơn, nổi bật hơn, ưu tú hơn, xuất sắc hơn.
    • отлича́ться в бою́xuất sắc trong chiến đấu
  3. khẩu ngữ делать что-л. вызывающее Tác quái, làm điều càn rỡ, làm điều quái gở.

Cặp thể của отлича́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отлича́ться

NgôiHiện tại
яотлича́юсь
тыотлича́ешься
он / она́ / оно́отлича́ется
мыотлича́емся
выотлича́етесь
они́отлича́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отличаться.

Quá khứ

Giống đực (он)отлича́лся
Giống cái (она́)отлича́лась
Giống trung (оно́)отлича́лось
Số nhiều (они́)отлича́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отлича́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отлича́йтесь

Họ từ của отлича́ться

Câu ví dụ với отлича́ться

  • Окружённая морем, Япония отличается мягким климатом. Bao quanh bở biển, Nhật Bản có khí hậu ôn hoà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13940021
  • Лондон отличается от Токио климатом. London khác với Tokyo về mặt khí hậu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4740452
  • Чем религия отличается от философии? Điểm khác biệt giữa tôn giáo và triết học là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10011661
  • Чем собака отличается от волка? Chó và sói khác nhau ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10012073
  • В этом отношении моё мнение отличается от вашего. Về vấn đề này, ý kiến của tôi khác các bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12368675

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отличаться nghĩa là gì?

отличаться (động từ) nghĩa là khác, khác với, trội hơn, nổi bật hơn.

отличаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отлича́ться (phiên âm Latinh otličátʹsja, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.