отличи́ться
Dấu sắc trên отличи́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отличи́ться nghĩa là trội hơn, nổi bật hơn.
Nghĩa của отличи́ться
Thể hoàn thành của отлича́ться.
Động từ
- Trội hơn, nổi bật hơn, ưu tú hơn, xuất sắc hơn.
- khẩu ngữ Tác quái, làm điều càn rỡ, làm điều quái gở.
Cặp thể của отличи́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отличи́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отличу́сь |
| ты | отличи́шься |
| он / она́ / оно́ | отличи́тся |
| мы | отличи́мся |
| вы | отличи́тесь |
| они́ | отлича́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отличи́лся |
| Giống cái (она́) | отличи́лась |
| Giống trung (оно́) | отличи́лось |
| Số nhiều (они́) | отличи́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отличи́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отличи́тесь |
Họ từ của отличи́ться
Câu hỏi thường gặp
отличиться nghĩa là gì?
отличиться (động từ) nghĩa là trội hơn, nổi bật hơn.
отличиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отличи́ться (phiên âm Latinh otličítʹsja, IPA [ɐtlʲɪˈt͡ɕit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.