отлуча́ться
Dấu sắc trên отлуча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отлуча́ться nghĩa là tạm vắng, đi vắng.
Nghĩa của отлуча́ться
Động từ
- Tạm vắng, đi vắng, vắng.
- отлуча́ться и́з до́муvắng nhà, đi vắng
- отлуча́ться на часtạm vắng [trong] một giờ
Cặp thể của отлуча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отлуча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отлуча́юсь |
| ты | отлуча́ешься |
| он / она́ / оно́ | отлуча́ется |
| мы | отлуча́емся |
| вы | отлуча́етесь |
| они́ | отлуча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отлучаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отлуча́лся |
| Giống cái (она́) | отлуча́лась |
| Giống trung (оно́) | отлуча́лось |
| Số nhiều (они́) | отлуча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отлуча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отлуча́йтесь |
Họ từ của отлуча́ться
Câu hỏi thường gặp
отлучаться nghĩa là gì?
отлучаться (động từ) nghĩa là tạm vắng, đi vắng.
отлучаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отлуча́ться (phiên âm Latinh otlučátʹsja, IPA [ɐtɫʊˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.