отме́рить
Dấu sắc trên отме́рить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отме́рить nghĩa là đo, đo đạc.
Nghĩa của отме́рить
Thể hoàn thành của отмеря́ть.
Động từ
- Đo, đo đạc, đo lường.
Cặp thể của отме́рить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отме́рить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отме́рю |
| ты | отме́ришь |
| он / она́ / оно́ | отме́рит |
| мы | отме́рим |
| вы | отме́рите |
| они́ | отме́рят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отме́рил |
| Giống cái (она́) | отме́рила |
| Giống trung (оно́) | отме́рило |
| Số nhiều (они́) | отме́рили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отме́рь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отме́рьте |
Câu hỏi thường gặp
отмерить nghĩa là gì?
отмерить (động từ) nghĩa là đo, đo đạc.
отмерить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отме́рить (phiên âm Latinh otméritʹ, IPA [ɐtˈmʲerʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.