отменя́ть
Dấu sắc trên отменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отменя́ть nghĩa là thủ tiêu, hủy bỏ.
Nghĩa của отменя́ть
Động từ
- Thủ tiêu, hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, phế bỏ, hủy.
- отменя́ть прика́з[sự] hủy bỏ mệnh lệnh
- отменя́ть пригово́рhủy bản án, bác bản án
Cặp thể của отменя́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отменя́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отменя́ю |
| ты | отменя́ешь |
| он / она́ / оно́ | отменя́ет |
| мы | отменя́ем |
| вы | отменя́ете |
| они́ | отменя́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отменять.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отменя́л |
| Giống cái (она́) | отменя́ла |
| Giống trung (оно́) | отменя́ло |
| Số nhiều (они́) | отменя́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отменя́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отменя́йте |
Họ từ của отменя́ть
Câu hỏi thường gặp
отменять nghĩa là gì?
отменять (động từ) nghĩa là thủ tiêu, hủy bỏ.
отменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отменя́ть (phiên âm Latinh otmenjátʹ, IPA [ɐtmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.