TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отменя́ть

thể chưa hoàn thành
otmenjátʹ[ɐtmʲɪˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отменя́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отменя́ть nghĩa là thủ tiêu, hủy bỏ.

Nghĩa của отменя́ть

Động từ

  1. Thủ tiêu, hủy bỏ, bãi bỏ, xóa bỏ, phế bỏ, hủy.
    • отменя́ть прика́з[sự] hủy bỏ mệnh lệnh
    • отменя́ть пригово́рhủy bản án, bác bản án

Cặp thể của отменя́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отменя́ть

NgôiHiện tại
яотменя́ю
тыотменя́ешь
он / она́ / оно́отменя́ет
мыотменя́ем
выотменя́ете
они́отменя́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отменять.

Quá khứ

Giống đực (он)отменя́л
Giống cái (она́)отменя́ла
Giống trung (оно́)отменя́ло
Số nhiều (они́)отменя́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отменя́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отменя́йте

Họ từ của отменя́ть

Câu hỏi thường gặp

отменять nghĩa là gì?

отменять (động từ) nghĩa là thủ tiêu, hủy bỏ.

отменять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отменя́ть (phiên âm Latinh otmenjátʹ, IPA [ɐtmʲɪˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.