TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отмеря́ть

thể chưa hoàn thành
otmerjátʹ[ɐtmʲɪˈrʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отмеря́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отмеря́ть nghĩa là đo, đo đạc.

Nghĩa của отмеря́ть

Động từ

  1. Đo, đo đạc, đo lường.

Cặp thể của отмеря́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отмеря́ть

NgôiHiện tại
яотмеря́ю
тыотмеря́ешь
он / она́ / оно́отмеря́ет
мыотмеря́ем
выотмеря́ете
они́отмеря́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмерять.

Quá khứ

Giống đực (он)отмеря́л
Giống cái (она́)отмеря́ла
Giống trung (оно́)отмеря́ло
Số nhiều (они́)отмеря́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отмеря́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отмеря́йте

Câu hỏi thường gặp

отмерять nghĩa là gì?

отмерять (động từ) nghĩa là đo, đo đạc.

отмерять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отмеря́ть (phiên âm Latinh otmerjátʹ, IPA [ɐtmʲɪˈrʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.