отме́стка
Dấu sắc trên отме́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отме́стка nghĩa là sự trả thù, tái định vị.
Nghĩa của отме́стка
Danh từ
- (khẩu ngữ) Sự trả thù.
- (cũ) Tái định vị.
Biến cách của отме́стка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | отме́стка | отме́стки |
| Sinh cách кого? чего? | отме́стки | отме́сток |
| Tặng cách кому? чему? | отме́стке | отме́сткам |
| Đối cách кого? что? | отме́стку | отме́стки |
| Công cụ cách кем? чем? | отме́сткой | отме́стками |
| Giới cách о ком? о чём? | отме́стке | отме́стках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Họ từ của отме́стка
Câu hỏi thường gặp
отместка nghĩa là gì?
отместка (danh từ) nghĩa là sự trả thù, tái định vị.
отместка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отме́стка (phiên âm Latinh otméstka, IPA [ɐtˈmʲestkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.