TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отме́стка

giống cáibất động vật
otméstka[ɐtˈmʲestkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отме́стка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отме́стка nghĩa là sự trả thù, tái định vị.

Nghĩa của отме́стка

Danh từ

  1. (khẩu ngữ) Sự trả thù.
  2. (cũ) Tái định vị.

Biến cách của отме́стка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отме́сткаотме́стки
Sinh cách кого? чего?отме́сткиотме́сток
Tặng cách кому? чему?отме́сткеотме́сткам
Đối cách кого? что?отме́сткуотме́стки
Công cụ cách кем? чем?отме́сткойотме́стками
Giới cách о ком? о чём?отме́сткеотме́стках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отме́стка

Câu hỏi thường gặp

отместка nghĩa là gì?

отместка (danh từ) nghĩa là sự trả thù, tái định vị.

отместка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отме́стка (phiên âm Latinh otméstka, IPA [ɐtˈmʲestkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.