TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отме́титься

thể hoàn thành
otmétitʹsja[ɐtˈmʲetʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отме́титься chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отме́титься nghĩa là đăng ký, ghi tên.

Nghĩa của отме́титься

Thể hoàn thành của отмеча́ться.

Động từ

  1. Đăng ký, ghi tên.

Cặp thể của отме́титься

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отме́титься

NgôiTương lai
яотме́чусь
тыотме́тишься
он / она́ / оно́отме́тится
мыотме́тимся
выотме́титесь
они́отме́тятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отме́тился
Giống cái (она́)отме́тилась
Giống trung (оно́)отме́тилось
Số nhiều (они́)отме́тились

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отме́ться
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отме́тьтесь

Câu hỏi thường gặp

отметиться nghĩa là gì?

отметиться (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi tên.

отметиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отме́титься (phiên âm Latinh otmétitʹsja, IPA [ɐtˈmʲetʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.