отмеча́ться
Dấu sắc trên отмеча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмеча́ться nghĩa là đăng ký, ghi tên.
Nghĩa của отмеча́ться
Động từ
- Đăng ký, ghi tên.
Cặp thể của отмеча́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмеча́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | отмеча́юсь |
| ты | отмеча́ешься |
| он / она́ / оно́ | отмеча́ется |
| мы | отмеча́емся |
| вы | отмеча́етесь |
| они́ | отмеча́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отмечаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмеча́лся |
| Giống cái (она́) | отмеча́лась |
| Giống trung (оно́) | отмеча́лось |
| Số nhiều (они́) | отмеча́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмеча́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмеча́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
отмечаться nghĩa là gì?
отмечаться (động từ) nghĩa là đăng ký, ghi tên.
отмечаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмеча́ться (phiên âm Latinh otmečátʹsja, IPA [ɐtmʲɪˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.