отмота́ть
Dấu sắc trên отмота́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмота́ть nghĩa là tháo ra, tháo.
Nghĩa của отмота́ть
Thể hoàn thành của отма́тывать.
Động từ
- Tháo... ra, tháo.
Cặp thể của отмота́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмота́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отмота́ю |
| ты | отмота́ешь |
| он / она́ / оно́ | отмота́ет |
| мы | отмота́ем |
| вы | отмота́ете |
| они́ | отмота́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмота́л |
| Giống cái (она́) | отмота́ла |
| Giống trung (оно́) | отмота́ло |
| Số nhiều (они́) | отмота́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмота́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмота́йте |
Câu hỏi thường gặp
отмотать nghĩa là gì?
отмотать (động từ) nghĩa là tháo ra, tháo.
отмотать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмота́ть (phiên âm Latinh otmotátʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.