отмыка́ться
Dấu sắc trên отмыка́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отмыка́ться nghĩa là bị mở ra, bật nắp.
Nghĩa của отмыка́ться
Động từ
- Bị mở ra, bật nắp.
Cặp thể của отмыка́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ отмыка́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отмы́каюсь |
| ты | отмы́каешься |
| он / она́ / оно́ | отмы́кается |
| мы | отмы́каемся |
| вы | отмы́каетесь |
| они́ | отмы́каются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отмы́кался |
| Giống cái (она́) | отмы́калась |
| Giống trung (оно́) | отмы́калось |
| Số nhiều (они́) | отмы́кались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отмы́кайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отмы́кайтесь |
Câu hỏi thường gặp
отмыкаться nghĩa là gì?
отмыкаться (động từ) nghĩa là bị mở ra, bật nắp.
отмыкаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отмыка́ться (phiên âm Latinh otmykátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.