отомкну́ться
thể hoàn thành
otomknútʹsja
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên отомкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отомкну́ться nghĩa là bị mở ra, bật nắp.
Nghĩa của отомкну́ться
Nghĩa lấy theo mục отмыкаться.
Động từ
- Bị mở ra, bật nắp.
Câu hỏi thường gặp
отомкнуться nghĩa là gì?
отомкнуться (động từ) nghĩa là bị mở ra, bật nắp.
отомкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отомкну́ться (phiên âm Latinh otomknútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.