TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отомкну́ться

thể hoàn thành
otomknútʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отомкну́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отомкну́ться nghĩa là bị mở ra, bật nắp.

Nghĩa của отомкну́ться

Nghĩa lấy theo mục отмыкаться.

Động từ

  1. Bị mở ra, bật nắp.

Câu hỏi thường gặp

отомкнуться nghĩa là gì?

отомкнуться (động từ) nghĩa là bị mở ra, bật nắp.

отомкнуться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отомкну́ться (phiên âm Latinh otomknútʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.