TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отня́ться

thể hoàn thành
otnjátʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отня́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отня́ться nghĩa là bị liệt đi, bại đi.

Nghĩa của отня́ться

Thể hoàn thành của отнима́ться.

Động từ

  1. Bị liệt đi, bại đi, bại liệt; (khẩu ngữ) (неметь) [bị] tê đi, dại đi, cứng lại.

Cặp thể của отня́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отня́ться

NgôiTương lai
яотниму́сь
тыотни́мешься
он / она́ / оно́отни́мется
мыотни́мемся
выотни́метесь
они́отни́мутся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отня́лся
Giống cái (она́)отняла́сь
Giống trung (оно́)отня́лось//отняло́сь
Số nhiều (они́)отня́лись//отняли́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отними́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отними́тесь

Câu hỏi thường gặp

отняться nghĩa là gì?

отняться (động từ) nghĩa là bị liệt đi, bại đi.

отняться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отня́ться (phiên âm Latinh otnjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.