TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отображе́ние

giống trungbất động vật
otobražénije[ɐtəbrɐˈʐɛnʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отображе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отображе́ние nghĩa là sự phản ánh, phản ảnh.

Nghĩa của отображе́ние

Danh từ

  1. Sự phản ánh, phản ảnh; (изображение) [sự] thể hiện, biểu hiện.

Biến cách của отображе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?отображе́ниеотображе́ния
Sinh cách кого? чего?отображе́нияотображе́ний
Tặng cách кому? чему?отображе́ниюотображе́ниям
Đối cách кого? что?отображе́ниеотображе́ния
Công cụ cách кем? чем?отображе́ниемотображе́ниями
Giới cách о ком? о чём?отображе́нииотображе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của отображе́ние

Câu hỏi thường gặp

отображение nghĩa là gì?

отображение (danh từ) nghĩa là sự phản ánh, phản ảnh.

отображение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отображе́ние (phiên âm Latinh otobražénije, IPA [ɐtəbrɐˈʐɛnʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.